喜道 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

喜道 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$100

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 喜道 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 喜道. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 喜道 →

Câu hỏi thường gặp

喜道 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

喜道 có 3 cửa hàng ở Đài Loan, tại 2 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 喜道 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 喜道: 粉紅奶, 蜂蜜檸檬, 冬瓜茶, 冬瓜檸檬, 鮮乳冬瓜, 芋頭鮮乳, 芋頭珍珠鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 喜道 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 喜道: 鮮乳泰奶, 鮮乳冬瓜, 芋頭鮮乳, 芋頭珍珠鮮乳. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 喜道 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 喜道

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 全糖Đường 100%
  • 少糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 微糖Ít đường
  • 一分10%
  • 無糖Không đường

Lượng đá

  • 正常Bình thường
  • 少冰Ít đá
  • 微冰Đá rất ít
  • 去冰Không đá
  • 常溫Nhiệt độ thường
  • 溫熱Ấm nóng

Topping

+10
  • 珍珠Trân châu
  • 西米露Chè bột báng
  • 茶凍Thạch trà
  • 仙草凍Thạch sương sáo
+20
  • 椰奶凍Thạch sữa dừa

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 喜道

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn